rear of tube

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phía sau của nòng súng: "rear of tube" chỉ lỗ mởphía sau nòng súng, nơi đạn có thể được nạp vào. Đây bộ phận quan trọng trong cấu tạo của súng cầm tay hoặc pháo.
dụ sử dụng
  • (Người lính mở phần phía sau của nòng súng để nạp đạn.)
  • (Sự cốphần phía sau của nòng súng có thể gây ra hiện tượng khai hỏa không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "access the rear of tube": tiếp cận phần phía sau của nòng súng để bảo trì hoặc nạp đạn.

    • Before cleaning, you must ensure the rear of tube is unloaded. (Trước khi vệ sinh, bạn phải đảm bảo phần phía sau của nòng súng đã được tháo đạn.)
  • "seal of the rear of tube": nắp hoặc cấu bịt kínphần phía sau của nòng súng.

    • The seal of the rear of tube prevents gas leakage during firing. (Nắp bịt kínphần phía sau của nòng súng ngăn rỉ khí trong quá trình bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear tube (n): ống phía sau (có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật khác, nhưng thường liên quan đến súng).

    • The rear tube of the rifle needs replacement. (Ống phía sau của súng trường cần được thay thế.)
  • Tube rear (n): phần cuối của ống (thường dùng trong khí).

    • The tube rear is designed for easy access. (Phần cuối của ống được thiết kế để dễ tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Breech: khóa nòng, phần phía sau của nòng súng nơi đạn được nạp.

    • The breech is a critical part of the gun. (Khóa nòng bộ phận quan trọng của súng.)
  • Chamber: buồng đạn, phần trong nòng súng nơi đạn được đặt.

    • The chamber is located near the rear of tube. (Buồng đạn nằm gần phần phía sau của nòng súng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load into the rear of tube: nạp vào phần phía sau của nòng súng.

    • He carefully loaded the cartridge into the rear of tube. (Anh ấy cẩn thận nạp viên đạn vào phần phía sau của nòng súng.)
  • Check the rear of tube: kiểm tra phần phía sau của nòng súng.

    • The technician checked the rear of tube for any damage. (Kỹ thuật viên kiểm tra phần phía sau của nòng súng xem hư hỏng không.)
Thành ngữ liên quan
  • Rear of tube is clear: phần phía sau của nòng súng đã sẵn sàng (không đạn hoặc vật cản).
    • The command "rear of tube is clear" was given before the drill. (Lệnh "phần phía sau của nòng súng đã sẵn sàng" được đưa ra trước buổi tập.)